Viêm VA: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Viêm VA

1. Tổng quan bệnh Viêm VA

Để có thể tìm hiểu viêm VA là gì, đầu tiên cần tìm hiểu cấu tạo vùng mũi họng và phân biệt rõ VA và amidan.

  • VA là tổ chức lympho ở vòm mũi họng, cùng với amidan để thực hiện chức năng bắt giữ các vi sinh vật có hại đi qua mũi hoặc miệng. VA cũng sản sinh ra kháng thể để chống lại vi khuẩn.
  • Amidan có thể dễ dàng được quan sát bằng việc mở miệng, còn VA thì không. VA sẽ ngừng phát triển ở giai đoạn 5-6 tuổi, khi đó tổ chức này trở nên bớt quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể vì cơ thể đã sản sinh ra một số cơ chế khác. Khi tổ chức này bị viêm và quá phát thành khối to sẽ cản trở việc lưu thông không khí và có thể dẫn đến nhiễm khuẩn hô hấp.

Mặc dù có vai trò loại bỏ các vi sinh vật có hại ra khỏi cơ thể, VA cũng có thể bị vi khuẩn tấn công và bị viêm. Viêm VA ở trẻ nhỏ là thường gặp nhất, tuy nhiên cũng có trường hợp người lớn mắc viêm VA.

Sau nhiều lần bị viêm cấp tính, VA sẽ bị quá phát và xơ hóa. Tình trạng này được gọi là viêm VA mạn tính với các dấu hiệu chủ yếu là chảy nước mũi và ngạt mũi mạn tính.

2. Nguyên nhân bệnh Viêm VA

Do thường xuyên tiếp xúc với vi khuẩn nên VA hay bị viêm. VA có vai trò tạo kháng thể cho cơ thể khi bị viêm nhiễm, tuy nhiên nếu vì một lý do nào đó mà sức đề kháng giảm, vi khuẩn sẽ xâm nhập và cư trú, sinh sôi nảy nở tại đây. Lúc này VA có thể trở thành ổ chứa vi khuẩn.

3. Triệu chứng bệnh Viêm VA

Triệu chứng viêm VA cấp tính

Thường xảy ra ở trẻ em từ 6-7 tháng tuổi cho đến 4 tuổi. Bệnh thường có những triệu chứng như sau:

  • Sốt 38-39 độ C, đôi khi sốt cao đến 40 độ C hoặc không sốt
  • Ngạt mũi: đây là triệu chứng quan trọng nhất của viêm VA. Thường trẻ sẽ bị ngạt một bên rồi hai bên, mức độ ngạt tăng dần. Do ngạt mũi nên trẻ thở khó khăn, dẫn đến một số biểu hiện như khụt khịt, há miệng thở, nói giọng mũi, bỏ bú hoặc bú ngắt quãng.
  • Chảy nước mũi xuống họng, ban đầu trong, sau đó là nước mũi đục. Nếu trẻ bị viêm VA lâu ngày thì nước mũi chảy thường xuyên hơn, có màu vàng hoặc xanh
  • Do dịch từ vòm mũi xuống họng nên trẻ có thể bị viêm họng, dẫn đến ho vào ngày thứ hai hoặc thứ ba.
  • Trẻ mệt mỏi, quấy khóc, biếng ăn
  • Rối loạn tiêu hóa

Viêm VA mạn tính có những dấu hiệu sau:

  • Trẻ bị chảy nước mũi kéo dài, nước mũi trong hoặc nhày, có thể có mủ do bội nhiễm vi khuẩn
  • Trẻ có thể bị ngạt mũi về đêm hoặc ngạt cả ngày, có trẻ bị tắc mũi hoàn toàn. Khi đó trẻ phải thở bằng miệng, nói và khóc bằng giọng mũi.
  • Chậm phát triển thể chất và tinh thần
  • Khó ngủ, ngủ ngáy, thường hay giật mình, thậm chí có thể có những cơn ngừng thở trong lúc ngủ
  • Rối loạn phát triển xương mặt: hậu quả của việc thở bằng miệng kéo dài trong thời kỳ khuôn mặt đang phát triển.

Viêm VA có thể dẫn đến các biến chứng, trong đó có biến chứng gần và biến chứng xa

Biến chứng gần:

  • Viêm mũi họng: viêm VA kéo dài dẫn đến VA bị phì đại khiến trẻ bị ngạt mũi. Nước mũi không thoát được sẽ đọng lại và chảy về phía trước, gây ra nước mũi trong. Nếu nghẹt mũi kéo dài sẽ dẫn đến bội nhiễm, gây ra nước mũi đục
  • Viêm tai giữa: là biến chứng phổ biến của viêm VA

Biến chứng xa:

  • Viêm thanh quản, khí quản
  • Viêm phế quản: nếu trẻ duy trì tình trạng sốt, chảy mũi và ho, trẻ sẽ bị sốt cao hơn, ho nhiều, khò khè
  • Viêm đường ruột

4. Đối tượng nguy cơ bệnh

Bệnh lý viêm VA thường gặp ở trẻ từ 6 tháng tới 6 tuổi, đặc biệt ở lứa tuổi mẫu giáo. Tại đây, do lớp học đông, nếu không có sự chủ động ngăn ngừa, các trẻ bị viêm VA có thể lây cho nhau rất dễ dàng.

5. Phòng ngừa bệnh

Có một vài biện pháp có thể áp dụng để ngăn ngừa viêm VA. Nguyên tắc của việc phòng ngừa là nâng cao sức đề kháng như ăn uống lành mạnh, uống nhiều nước, ngủ đủ giấc… Sử dụng các biện pháp vệ sinh tốt cũng giúp làm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.

6. Các biện pháp chẩn đoán bệnh

Hiện nay, phương pháp tốt nhất để chẩn đoán viêm VA là khám VA bằng nội soi qua đường miệng hoặc đường mũi. Dựa vào phương pháp này, bác sĩ có thể đánh giá được kích thước VA và phân độ viêm VA quá phát.

Viêm VA quá phát được chia thành 4 mức độ như sau:

  • Phì đại độ 1: che lấp dưới 25% cửa mũi sau
  • Phì đại độ 2: che lấp dưới 50% cửa mũi sau
  • Phì đại độ 3: che lấp dưới 75% cửa mũi sau
  • Phì đại độ 4: che lấp trên 75% cửa mũi sau

Ngoài ra, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu hoặc phết dịch cổ họng để xác định sự hiện diện của vi khuẩn.

7. Các biện pháp điều trị bệnh

Viêm VA thường được điều trị bằng phương pháp nội khoa. Thuốc được sử dụng là thuốc chống dị ứng và kháng sinh.

Nếu trẻ bị nhiễm khuẩn thường xuyên, bao gồm viêm tai và viêm xoang, hoặc kháng sinh không có tác dụng, hoặc trẻ đang bị khó thở, bác sĩ có thể cân nhắc đến việc phẫu thuật cắt bỏ VA. Bác sĩ cũng có thể tư vấn phẫu thuật cắt amidan đồng thời với cắt VA.

Nguồn: Vinmec

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *