Tăng cường não bộ với nấm

tang-cuong-nao-bo-voi-nam

Nấm là món ăn khá quen thuộc của nhiều người với vị ngon và sự đa dạng của nó. Tuy vậy, bạn có biết nấm thật sự có công dụng đối với việc cải thiện trí não của con người không?

Nấm ăn chỉ về các loại nấm có thể ăn được, dùng làm thực phẩm, nguyên liêu cho nấu ăn. Hầu hết nấm ăn được sử dụng rộng rãi làm thực phẩm, chúng có thể sử dụng trong rất nhiều món ăn, ở nhiều nền ẩm thực khác nhau. Nấm là thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, có độ đạm cao và ít chất béo, chứa nhiều vitamin nhóm B và C.

Dù nấm không phải là nguồn vitamin D đáng kể, nhưng hàm lượng vitamin D có thể tăng lên khi được phơi với ánh sáng (nhất là tia cực tím) dù điều này làm thẫm lớp vỏ của chúng. Nấm cũng chứa nhiều nguyên tố vi lượng như sắt, selen, natri, kali, magiê và phốt pho.

Thành phần dinh dưỡng và tác dụng của nấm

Nấm có hàm lượng calo thấp, không có chất béo, không có cholesterol, có hàm lượng đường và muối rất thấp; nấm cung cấp một nguồn chất xơ có giá trị, cũng như một số vitamin và khoáng chất.

Chất xơ

Nấm là nguồn cung cấp chất xơ có giá trị

Nấm là nguồn cung cấp chất xơ có giá trị: 100g nấm ăn chứa nhiều chất xơ (2,5g) hơn 100g cần tây (1,8g) hoặc một lát bánh mì (2,0g).

Vitamin

  • Vitamin D : Nấm là một trong số ít các nguồn vitamin D tự nhiên, rất cần thiết cho xương và răng khỏe mạnh.
  • Vitamin B1 – Thiamin : Thiamin kiểm soát việc giải phóng năng lượng từ carbohydrate, cần thiết cho hoạt động bình thường của não và hệ thần kinh.
  • Vitamin B2 – Riboflavin : Nấm có hàm lượng Riboflavin cao, một loại vitamin B giúp duy trì các tế bào hồng cầu khỏe mạnh và thúc đẩy thị lực tốt và làn da khỏe mạnh.
  • Vitamin B3 – Niacin : Niacin, một loại vitamin B khác có trong nấm, giúp kiểm soát việc giải phóng năng lượng từ protein, chất béo và carbohydrate, giúp giữ cho hệ tiêu hóa và thần kinh của cơ thể có hình dạng tốt.
  • Vitamin B5 – Acid Pantothenic : Đóng một số vai trò trao đổi chất thiết yếu trong cơ thể con người, bao gồm việc hỗ trợ sản xuất kích thích tố; tìm thấy tự nhiên trong nấm.
  • Vitamin B9 – Folate : Nấm là một nguồn giàu folate, đó là điều cần thiết cho sự hình thành của các tế bào máu đỏ và trắng trong tủy xương. Folate là một yếu tố quan trọng trong tăng trưởng và phát triển lành mạnh: phụ nữ mang thai được khuyến khích tăng Folate của họ để hỗ trợ tăng trưởng.
  • Vitamin H – Biotin : Là chất thiết yếu trong quá trình chuyển hóa protein và carbohydrate và chỉ là một loại B – vitamin khác có trong nấm.

Khoáng chất

  • Natri : Nấm hầu như không chứa muối.
  • Kali : khoáng chất quan trọng này hỗ trợ trong việc duy trì cân bằng chất lỏng và khoáng chất bình thường, giúp kiểm soát huyết áp. Nấm có chứa nhiều kali hơn hầu hết các loại trái cây và rau quả khác: một loại nấm Portabello trung bình chứa nhiều kali hơn một quả chuối.
  • Canxi : Cũng như là khoáng chất phong phú nhất trong cơ thể con người, canxi cung cấp cấu trúc cho răng và xương của chúng ta và cần thiết cho sự co cơ. 100g nấm chứa 2mg canxi.
  • Sắt : Rất cần thiết cho hầu hết các dạng sống và sinh lý học của con người bình thường.
  • Kẽm : Được tìm thấy trong hầu hết mọi tế bào trong cơ thể, kẽm kích thích hoạt động của khoảng 100 enzym và trong số những thứ khác, hỗ trợ hệ miễn dịch khỏe mạnh.
  • Magiê : Cần thiết cho sức khỏe, magiê giúp duy trì cơ bắp và chức năng thần kinh bình thường, giữ nhịp tim ổn định, hỗ trợ hệ thống miễn dịch khỏe mạnh và giữ cho xương chắc khỏe; 100g nấm sống chứa 9mg magiê.
  • Selenium : khoáng chất này hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào cơ thể khỏi những tổn thương có thể dẫn đến bệnh tim và một số bệnh ung thư. Nấm là một trong những nguồn selenium tự nhiên, giàu có nhất.
  • Ergothioneine : Đây là một chất chống oxy hóa khác có trong nấm.

Nấm có tác dụng gì đối với trí não?

Nghiên cứu kéo dài 6 năm, từ 2011 – 2017, với 663 người tham gia từ 60 tuổi trở lên trong  dự án “Ăn kiêng và lão hóa”. Nghiên cứu tập trung vào việc tiêu thụ một số loại nấm phổ biến của người dân Singapore.

Nhóm nghiên cứu đã sử dụng khẩu phần nấm nấu chín, trung bình mỗi phần nặng khoảng 150g. Để đánh giá mối liên quan giữa việc ăn nấm và nguy cơ mắc MCI, các nhà nghiên cứu cũng đo khả năng nhận thức của mỗi người tham gia thông qua các bài kiểm tra tâm thần kinh tiêu chuẩn cao. Các xét nghiệm về thần kinh là các bước được thiết kế đặc biệt có thể đo lường các khía cạnh khác nhau đối với khả năng nhận thức của 1 người.

Phân tích của các nhà nghiên cứu cho thấy rằng ăn nhiều hơn 2 phần nấm nấu chín mỗi tuần có thể giảm nguy cơ mắc MCI hơn 50%.

Nấm có tác dụng tăng cường trí nhớ

Các nhà khoa học rất quan tâm đến một hợp chất gọi là ergothioneine (ET) – một chất chống oxy hóa và chống viêm độc đáo mà con người không thể tự tổng hợp được có trong nấm. ET có thể có ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ suy giảm nhận thức. Nghiên cứu đó cho thấy những người mắc MCI có nồng độ hợp chất ET trong máu thấp hơn so với những người cùng tuổi khỏe mạnh. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu lưu ý, nấm có chứa nhiều chất khác mà vai trò chính xác của nó đối với sức khỏe của não vẫn chưa rõ ràng. Chúng bao gồm hericenone, erinacines, scabronine và dictyophorine – một loạt các hợp chất có thể đóng góp vào sự phát triển của tế bào thần kinh (tế bào não).

Các chất có nguồn gốc từ nấm ăn cũng có thể ức chế sản xuất beta-amyloid và phosphorylated tau – 2 loại protein độc hại thường tích lũy quá mức trong não người mắc bệnh Alzheimer và các dạng sa sút trí tuệ khác.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *