Xạ trị điều biến thể tích (VMAT)

xa-tri-djieu-bien-the-tich-vmat

1. Tổng quan về Xạ trị điều biến thể tích (VMAT)

  • Tên khoa học: Xạ trị điều biến thể tích (VMAT)
  • Tên thường gọi : Xạ trị điều biến thể tích cung tròn, Công nghệ xạ trị RapidArc
  • Mô tả sơ bộ kỹ thuật:

Kỹ thuật xạ trị điều biến thể tích cung tròn (VMAT-Volumetric Modulated Arc Therapy) có thể cung cấp liều xạ trị toàn bộ não (Whole brain radiotherapy – WBRT) với việc bảo tồn hồi hải mã (Hippocampus avoidance – HA) đồng thời tích hợp liều xạ trị (Simultaneous integrated boost – SIB) vào nhân di căn để đạt được liều xạ tương đương xạ phẫu (Stereotactic radiotherapy – SRT) cho các khối U não. 

Kỹ thuật này dùng để điều trị bệnh gì?

  • Ung thư cổ tử cung
  • Ung thư não

2. Đối tượng chỉ định và chống chỉ định

Chỉ định: 

  • Bệnh nhân đã được chẩn đoán xác định ung thư, có di căn não đa ổ, thể trạng tốt, tiên lượng sống thêm ≥ 3 tháng. 
  • Bệnh nhân được chẩn đoán di căn não do ung thư, có chỉ định xạ trị giảm nhẹ. Các cơ quan quan trọng của vùng đầu cổ bao gồm vùng hồi hải mã (hippocami), thần kinh thị giác (OpticNerve), giao thoa thị giác (Chiasm), mắt (eye) và thân não (BrainStem) cũng được xác định.

3. Ưu điểm và nhược điểm của kỹ thuật

Ưu điểm:

  • VMAT cho di căn não là khả thi, an toàn và giúp cải thiện thời gian sống sót và độc tính tương tự với kỹ thuật truyền thống SRT kết hợp WBRT. Ưu điểm của VMAT là WBRT và SRT có thể được phân phối đồng thời vào từ một máy.
  • Có khả năng phân phối liều theo hình thức “chạm trổ 3D” vô cùng chính xác với góc quay 360 độ của giàn phân liều trong điều trị đơn hoặc đa cung.
  • Có khả năng cung cấp liều xạ trị cho toàn bộ não với việc bảo tồn vùng hồi hải mã, đồng thời tích hợp liều xạ trị vào thẳng nhân di căn để đạt được liều xạ tương đương xạ phẫu cho các ca ung thư đầu cổ.
  • Tác dụng phụ xạ trị/hóa trị ở mức tối thiểu
  • Công nghệ xạ trị RapidArc sử dụng một phần mềm đặc biệt và máy gia tốc tuyến tính hiện đại từ Varian để cung cấp các phương pháp điều trị ung thư đầu cổ bằng xạ trị điều biến liều nhanh hơn đến 8 lần so với những kỹ thuật khác trước đó. Thuật toán của hệ thống đảm bảo tính chính xác gần như tuyệt đối trong việc điều trị, từ đó dự phòng các mô khỏe mạnh xung quanh một cách tối ưu nhất.
  • Với các phương pháp Xạ trị điều biến liều thông thường, các loại máy xạ trị phải xoay nhiều lần xung quanh bệnh nhân hoặc hệ thống phải dừng lại liên tục để có thể điều trị khối u từ nhiều góc độ khác nhau. Đối với kỹ thuật xạ trị VMAT / RapidArc, liều xạ trị có thể cung cấp cho toàn bộ khối u chỉ trong một vòng xoay 360 độ và quy trình này thường chỉ mất chưa tới 2 phút.
  • Kỹ thuật Xạ trị điều biến thể tích cung tròn VMAT khác với các kỹ thuật hiện có như Xạ trị điều biến liều dạng xoắn ốc hay Xạ trị điều biến liều cung tròn (IMAT), bởi vì kỹ thuật này cung cấp liều cho toàn bộ thể tích cần điều trị, thay vì chia ra theo từng lát cắt. Hơn nữa, thuật toán lập kế hoạch điều trị đảm bảo độ chính xác của quá trình phân liều, đồng thời giúp giảm thiểu liều chiếu vào các mô khỏe mạnh xung quanh.
  • Việc lập kế hoạch với RapidArc vô cùng nhanh chóng, đơn giản và chính xác. Nhân viên y tế có thể nhanh chóng lên kế hoạch điều trị chất lượng cao với phương pháp xạ trị điều biến liều và thực hiện tiến trình điều trị với công nghệ RapidArc chỉ trong một thời gian ngắn.
  • Tia xạ tập trung theo hình dạng và kích thước khối u
  • Các mô lành tính xung quanh không bị ảnh hưởng bởi tia xạ.

Nhược điểm:

  • Khi xạ trị tích lũy, vùng cơ thể được xạ trị có thể bị viêm và gây đau nhức 
  • Rụng tóc

4. Quy trình thực hiện

Bước 1: Chuẩn bị

  • Bác sĩ thăm khám khám, chẩn đoán bệnh

Chuyên viên xạ trị bao gồm Bác sĩ xạ trị, Kỹ sư xạ trị và Kỹ thuật viên xạ trị. 

  • Hội chẩn điều trị
  • Chụp CT/MRI mô phỏng xạ trị 
  • Lập kế hoạch xạ trị (khoảng 20 ngày ~ 3 – 4 tuần)

Bác sĩ và Kỹ sư xạ trị lên kế hoạch và đánh giá kế hoạch xạ trị cho bệnh nhân một cách tỉ mỉ và chính xác nhất. Kế hoạch sau khi được phê duyệt sẽ được chuyển cho Kỹ thuật viên xạ trị. Căn cứ bản kế hoạch, họ sẽ định vị người bệnh trên bàn xạ trị bằng cách sử dụng các ký hiệu trên mặt nạ của người bệnh hoặc đánh dấu trên da bệnh nhân.

Bước 2: Tiến hành

  • Kiểm chuẩn kế hoạch
  • Chụp Xquang kỹ thuật số kiểm tra trước điều trị

Khi bắt đầu điều trị, người bệnh sẽ nhận được hướng dẫn bằng văn bản về cách chăm sóc bản thân trong quá trình điều trị, cùng với một cuộc trò chuyện với Bác sĩ xạ trị.

  • Phát tia điều trị. Thời gian điều trị với kỹ thuật xạ trị VMAT trung bình từ 2.4 phút cho 2 cung tròn.

Khi người bệnh đã ở đúng vị trí, Kỹ thuật viên xạ trị sẽ để bạn một mình trong phòng trong thời gian xạ trị và sẽ được theo dõi qua camera trong suốt quá trình này. Việc điều trị rất nhanh chóng và không đau vì hầu hết các mô khỏe đều được che chắn khỏi chùm bức xạ.

Bước 3: Sau điều trị

  • Theo dõi, kiểm tra mức độ cải thiện của người bệnh
  • Sau 20 ngày hết liệu trình xạ trị, chụp MRI kiểm tra, đánh giá kết quả

Biểu hiện bình thường sau thực hiện kỹ thuật

Bệnh tình thuyên giảm, tiến triển theo chiều hướng tốt

5. Khi nào thì những biểu hiện sau thực hiện kỹ thuật là bất thường và cần tái khám ngay?

  • Sốc phản vệ, không thích ứng với xạ trị trong những ngày đầu tiến hành
  • Khô miệng
  • Tuyến giáp hoạt động kém

Những loại máy móc/thiết bị cần có để thực hiện kỹ thuật này

  • Máy xạ trị gia tốc Truebeam NDS120HD V2.7

Những điều cần lưu ý khi thực hiện kỹ thuật này

  • Nghỉ ngơi tránh hoạt động thể lực mạnh, kiêng rượu bia, cà phê, thuốc lá trong vòng 24 giờ trước khi chụp.

Nguồn: Vinmec

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *