Định lượng 25OH Vitamin D (D3)

djinh-luong-25oh-vitamin-d-d3

1. Tổng quan về Định lượng 25OH Vitamin D (D3)

  • Tên khoa học: Định lượng 25OH Vitamin D (D3)
  • Tên thường gọi: Xét nghiệm định lượng Vitamin D huyết tương 

Mô tả sơ bộ kỹ thuật

Định lượng 25OH Vitamin D (D3) là xét nghiệm định lượng chất chuyển hóa 25-hydroxyvitamin (Vitamin D3). 25-hydroxyvitamin D3 là dạng lưu hành chủ yếu của Vitamin D trong cơ thể và là thông số tốt nhất thể hiện tình trạng vitamin thực sự của bệnh nhân. Chức năng sinh học chính của vitamin D là duy trì nồng độ calci và phospho trong máu bình thường liên quan đến sự khoáng hóa xương. Vitamin D cũng ảnh hưởng đến biểu hiện của hơn 2.000 gen, bao gồm cả những gen chịu trách nhiệm về điều hòa sự tăng sinh của tế bào, sự biệt hóa tế bào, sự chết tế bào theo chương trình  (apoptosis) và sự tạo thành mạch. Vitamin D có các tác dụng điều biến miễn dịch sâu sắc, nhiều tình trạng bệnh lý có liên quan với tình trạng thiếu Vitamin D3.

Nồng độ 25-Hydroxy vitamin D3 huyết tương được định lượng bằng kỹ thuật miễn dịch điện hóa phát quang (electrochemiluminescence immunoassay) với máy phân tích miễn dịch Elecsys cobas e.

Kỹ thuật này dùng để chẩn đoán bệnh gì?

  • Còi xương

2. Đối tượng chỉ định và chống chỉ định

Chỉ định:

  • Bất kỳ bệnh gì liên quan đến Vitamin D (ung thư, tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim, bệnh đa xơ cứng, lupus ban đỏ hệ thống, trầm cảm, bệnh Alzheimer, Parkinson, động kinh,…)
  • Bệnh loãng xương, còi xương
  • Đau cơ xương khớp dai dẳng và không đặc hiệu
  • Bệnh nhân có dấu hiệu trầm cảm hoặc thiếu năng lượng
  • Các bệnh tiêu hóa hoặc đã bị cắt bỏ túi mật
  • Đánh giá các yếu tố bệnh nhược cơ ở người cao tuổi
  • Những người thừa cân có chỉ số khối cơ thể BMI > 25
  • Các trẻ chỉ bú sữa mẹ hoặc các trẻ em không có một chế độ ăn uống được cân bằng tốt
  • Những người uống Vitamin D bổ sung nhiều hơn 50 mcg (2.000 IU) mỗi ngày

Chống chỉ định:

  • Không có chống chỉ định tuyệt đối

3. Ưu điểm và nhược điểm của kỹ thuật

Ưu điểm:

  • Xét nghiệm chạy trên hệ thống miễn dịch của Roche và hệ thống máy miễn dịch của Beckman Coulter tuân thủ quy trình quản lý chất lượng, xét nghiệm nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng xét nghiệm chính xác, phục vụ cho công tác chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
  • Phát hiện thiếu vitamin D.
  • Xét nghiệm nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm chi phí cho người bệnh.

Nhược điểm:

Kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác, cẩn thận, tỉ mỉ trong từng công đoạn, chỉ cần để sai sót một bước thì sẽ ảnh hưởng tới kết quả, hỏng cả quy trình.

4. Quy trình thực hiện

Bước 1: Lấy bệnh phẩm: 

Thực hiện trên mẫu máu, có thể sử dụng: Huyết thanh; Huyết tương: dùng chất chống đông Li-Heparin, EDTA. 

Bước 2: Chuẩn bị máy phân tích

  •   Dựng đường chuẩn theo mẫu nhà sản xuất
  •  Phân tích QC: Ở cả 3 level: 1, 2 và 3. Khi QC đạt mới tiến hành phân tích mẫu

Bước 3:  Phân tích mẫu

  •   Mẫu bệnh phẩm sau khi ly tâm tách huyết tương, huyết thanh nên được tiến hành phân tích trong vòng 2h.
  •  Mẫu sau khi ly tâm được chuyển vào khay đựng bệnh phẩm.
  •  Đánh số (hoặc ID của người bệnh); chọn test và thao tác theo protocol của máy, máy sẽ tự động phân tích.

Biểu hiện bình thường sau thực hiện kỹ thuật

Kỹ thuật lấy mẫu bệnh phẩm được thực hiện nhanh chóng nên bệnh nhân sẽ chỉ có cảm giác đau nhói lúc lấy máu, sau đó sẽ nhanh chóng trở lại bình thường, hoàn toàn không đau đớn.

5. Khi nào thì những biểu hiện sau thực hiện kỹ thuật là bất thường và cần tái khám ngay?

Máu chảy không ngừng

Những loại máy móc/thiết bị cần có để thực hiện kỹ thuật này

  • Hệ thống xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động Cobas 6000

Những điều cần lưu ý khi thực hiện kỹ thuật này

  • Người bệnh đang dùng thuốc Biotin cần ngừng thuốc ≥ 8 giờ.
  • Sau khi lấy máu, người bệnh cần băng và ép lên vùng chọc tĩnh mạch lấy máu để giúp cầm máu.

Nguồn: Vinmec

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *